|
Thông Số Kỹ Thuật Camera IP ColorVu HikAI-ISP 4MP AI |
|
Cảm biến hình ảnh |
1/1.8 inch Progressive Scan CMOS. |
|
Độ phân giải |
2688 × 1520 (4 Megapixel). |
|
Độ nhạy sáng |
0.0001 Lux @ (F1.0, AGC ON); 0 Lux khi bật đèn trợ sáng. |
|
Chế độ ngày & đêm |
IR Cut Filter (ICR). |
|
Chống ngược sáng |
WDR thực 130dB. |
|
Ống kính |
Ống kính cố định 2.8mm hoặc 4mm. |
|
Hệ thống chiếu sáng |
Smart Hybrid Light gồm đèn hồng ngoại (IR) và đèn trắng, tầm quan sát lên đến 60 mét. |
|
Chuẩn nén hình ảnh |
H.265, H.265+, H.264, H.264+, MJPEG. |
|
Giao thức hỗ trợ |
ONVIF (Profile S, G, T), ISAPI, SDK, ISUP. |
|
Tính năng hình ảnh |
BLC, HLC, 3D DNR, Defog, EIS, ROI, SNR ≥ 52dB, chống méo hình (Distortion Correction). |
|
Che vùng riêng tư |
Hỗ trợ 4 vùng che dạng đa giác. |
|
Cổng mạng |
1 cổng RJ45 10/100 Mbps. |
|
Micro tích hợp |
Có, Dual-Array Microphone. |
|
Loa tích hợp |
Có, công suất tối đa 2W, áp suất âm 110dB @ 10cm. |
|
Audio I/O |
1 ngõ vào, 1 ngõ ra. |
|
Alarm I/O |
2 ngõ vào, 2 ngõ ra (24VDC/24VAC, 1A). |
|
Nút Reset |
Có. |
|
Sự kiện cơ bản |
Phát hiện chuyển động, phát hiện phá hoại video, lỗi hệ thống. |
|
Sự kiện thông minh |
Phát hiện thay đổi cảnh. |
|
Phân tích AI |
Phân loại người và phương tiện, hỗ trợ bảo vệ chu vi. |
|
Nhận diện khuôn mặt |
Hỗ trợ Face Capture. |
|
Chức năng cảnh báo |
Hỗ trợ FTP, NAS, gửi Email, trung tâm giám sát, ghi hình, chụp ảnh, cảnh báo bằng âm thanh và đèn nháy. |
|
Nguồn cấp |
12 VDC ±25% hoặc PoE IEEE 802.3at (Class 4). |
|
Công suất tiêu thụ |
Tối đa 17W (DC), tối đa 18W (PoE). |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-30°C đến 60°C. |
|
Chuẩn bảo vệ |
IP67 chống bụi và chống nước. |
|
Đèn cảnh báo |
Tích hợp đèn nháy đỏ và xanh dương. |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
Không hỗ trợ. |